Một đoạn video 30 giây, một phát ngôn bất cẩn hay scandal đời tư của người nổi tiếng đều có thể khiến hàng triệu người theo dõi quay lưng chỉ sau một đêm. Hệ lụy không dừng lại ở những lượt hủy theo dõi, mà đánh trực diện vào doanh số, giá trị cổ phiếu và sự ổn định dài hạn của thương hiệu về sau. Khi người tiêu dùng ngày càng đặt niềm tin vào influencer thay vì quảng cáo truyền thống, bài toán đặt ra không còn là “có nên hợp tác hay không”, mà là: Khi rủi ro xảy ra, ai sẽ đứng ra bảo vệ niềm tin mà doanh nghiệp đã tốn nhiều năm gây dựng?

Sinh viên ngành Quan hệ Công chúng tại Trường Đại học Văn Lang
Khi KOL trở thành “biến số” quyết định niềm tin thương hiệu
Influencer marketing và social commerce tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ. Báo cáo “State of Influence in APAC 2026” của AnyMind Group cho thấy, hợp tác với người có ảnh hưởng không còn dừng ở việc tạo độ phủ hay nhận diện đơn thuần, mà đã trở thành kênh tăng trưởng trực tiếp kết nối nội dung, cộng đồng và thương mại.
Tại Việt Nam, các nền tảng như TikTok hay Facebook chiếm hơn 90% số lượng chiến dịch Influencer Marketing. Người nổi tiếng không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn lồng ghép thương hiệu vào đời sống đời thường, từ đó tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm.
Khi hình ảnh KOL gắn liền với sản phẩm, mỗi phát ngôn hay sự cố cá nhân của họ đều tác động tức thì đến nhãn hàng. Lúc này, doanh nghiệp phải ứng xử ra sao để không đánh mất niềm tin của công chúng?
Mối liên kết nhạy cảm giữa Thương hiệu – KOL – Người dùng
Uy tín của KOL và thương hiệu ngày nay đã hòa làm một. Người tiêu dùng tin tưởng một cá nhân, họ sẽ trao niềm tin gián tiếp cho sản phẩm mà người đó đại diện.
Do đó, khi xảy ra sự cố, mọi hành xử cảm tính như vội vã cắt hợp đồng để “phủi tay” hay chọn cách im lặng cho qua chuyện đều có thể phản tác dụng. Cộng đồng mạng phản ứng rất nhanh và hiếm khi khoan nhượng cho sự né tránh.
Lúc này, vai trò của người làm PR vượt ra khỏi khuôn khổ viết thông cáo báo chí thông thường. Họ trở thành người điều phối chiến lược quản trị niềm tin, kết nối Ban giám đốc, bộ phận Pháp lý và Chăm sóc khách hàng để đưa ra giải pháp vừa thấu tình đạt lý, vừa đảm bảo tính pháp lý và hình ảnh doanh nghiệp.

Uy tín của KOL và thương hiệu ngày nay đã hòa làm một
Quản trị khủng hoảng: Bắt đầu từ sự chủ động
Nhiều người vẫn nghĩ làm PR là công việc “chữa cháy” khi sự cố đã bùng nổ. Nhưng thực tế, giá trị lớn nhất của PR lại nằm ở khâu phòng ngừa. Thông qua các công cụ lắng nghe mạng xã hội (social listening), người làm nghề có thể nhận diện sớm những bất thường, từ một bình luận tiêu cực lặp lại đến làn sóng phản ứng mới nhen nhóm, để xử lý trước khi nó biến thành khủng hoảng thực sự.
Khi sự cố xảy ra, quy trình xử lý chuyên nghiệp gói gọn trong 4 bước: chuẩn bị kịch bản từ trước, đánh giá nhanh tầm ảnh hưởng, phản hồi nhất quán – kịp thời, và từng bước phục hồi thương hiệu bằng hành động thực tế. Đòi hỏi này bắt buộc nhân sự PR hiện đại phải sở hữu năng lực đa nhiệm: giỏi phân tích dữ liệu số để bắt “mạch” thương hiệu theo thời gian thực, có tư duy báo chí sắc bén và thành thạo kỹ năng quản trị rủi ro.
Đưa bài toán thực tế vào giảng đường
Để đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường, nhiều cơ sở đào tạo đã nhanh chóng đổi mới phương pháp giảng dạy. Tại Khoa Quan hệ Công chúng – Truyền thông của Trường Đại học Văn Lang, sinh viên ngành Quan hệ Công chúng được tiếp cận các tình huống khủng hoảng thực tế thông qua các buổi diễn tập (crisis simulation). Dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia trong ngành, sinh viên tự xây dựng kịch bản ứng phó, soạn thảo thông cáo báo chí và chủ trì họp báo giả định.

Sinh viên ngành Quan hệ Công chúng tự xây dựng kịch bản ứng phó tình huống khủng hoảng truyền thông thực tế
Chương trình học tập trung vào các học phần cốt lõi như Xử lý khủng hoảng truyền thông, Xây dựng và quản trị thương hiệu, Đo lường – phân tích dữ liệu số hay Quan hệ báo chí. Cấu trúc này giúp người học vừa làm chủ công cụ công nghệ, vừa định hình tư duy quản trị danh tiếng bài bản.
Đây cũng là xu hướng chung của khối ngành Truyền thông Đại chúng, nơi kỹ năng xử lý khủng hoảng và năng lực đọc hiểu dữ liệu đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự trẻ.
Suy cho cùng, quản trị khủng hoảng không phải là nghệ thuật xoa dịu dư luận bằng những lời xin lỗi đãi bôi, mà là hành trình giúp doanh nghiệp ứng xử đúng đắn để tái tạo niềm tin. Với triết lý “Học Thật – Làm Thật”, việc chú trọng thực hành từ giảng đường của VLU đang giúp thế hệ trẻ tích lũy đủ bản lĩnh để trở thành “lá chắn” danh tiếng vững chắc cho doanh nghiệp trong tương lai.